Việc lựa chọn kích thước thang máy gia đình phù hợp là bước cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến cả công năng sử dụng lẫn kiến trúc tổng thể của ngôi nhà. Dưới đây là những lý do cốt lõi:
- Tối ưu hóa diện tích sử dụng: Kích thước được tính toán chuẩn xác sẽ tránh lãng phí không gian sinh hoạt, đặc biệt là với các dòng nhà phố hay nhà ống có diện tích hẹp.
- Đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng: Xác định đúng kích thước cabin giúp đảm bảo tải trọng vừa đủ cho số lượng thành viên (3–6 người) hoặc các nhu cầu đặc biệt như chở hàng hóa, xe lăn.
- Đảm bảo an toàn và kỹ thuật: Kích thước thang máy quyết định các thông số kỹ thuật quan trọng như chiều sâu hố PIT và chiều cao OH (Overhead), giúp hệ thống vận hành ổn định, an toàn và đúng quy chuẩn.
- Hài hòa với kiến trúc & thẩm mỹ: Thang máy có kích thước cân đối sẽ trở thành điểm nhấn sang trọng, hòa hợp với thiết kế nội thất chung của căn nhà.
- Tiết kiệm chi phí: Chọn kích thước theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất giúp giảm chi phí may đo/kết cấu riêng, đồng thời tối ưu chi phí thi công và bảo trì sau này.

Thông số kích thước thang máy
Kích thước thang máy gia đình tiêu chuẩn
Kích thước thang máy gia đình tiêu chuẩn phụ thuộc lớn vào tải trọng (sức chứa) và loại công nghệ sử dụng. Dưới đây là các thông số kích thước tiêu chuẩn phổ biến nhất hiện nay cho từng nhu cầu:
1. Bảng kích thước thang máy tiêu chuẩn theo tải trọng
Lưu ý các thuật ngữ:
- Kích thước thông thủy (Hố thang): Dài x Rộng của khoảng trống cần tạo để lắp thang.
- Kích thước Cabin: Dài x Rộng x Cao của khoang bên trong thang máy.
- Chiều sâu hố PIT: Chiều sâu đào xuống từ mặt sàn tầng dưới cùng.
- Chiều cao OH (Overhead): Chiều cao từ sàn tầng trên cùng lên đến trần hố thang.
| Tải trọng | 300 kg | 450 kg (Phổ biến) | 630 kg |
| Sức chứa | 3 – 4 người | 5 – 6 người | 7 – 9 người |
| Kích thước hố thang (Rộng x Sâu) | 1400 x 1400 mm | 1600 x 1600 mm | 1800 x 1800 mm |
| Kích thước Cabin (Rộng x Sâu x Cao) | 1000 x 900 x 2200 mm | 1200 x 1000 x 2200 mm | 1400 x 1200 x 2200 mm |
| Cửa mở (Rộng) | 650 – 700 mm | 700 – 800 mm | 800 mm |
| Hố PIT | 1000 – 1400 mm | 1200 – 1400 mm | 1400 – 1500 mm |
| Chiều cao OH | 3600 – 3800 mm | 3800 – 4200 mm | 4200 mm |
2. Kích thước theo công nghệ thang máy
Ngoài các thông số tiêu chuẩn chung, công nghệ sản xuất thang máy cũng quyết định đáng kể đến diện tích thi công:
Thang máy cáp kéo (Truyền thống)
- Đặc điểm: Chi phí hợp lý, độ bền cao, bảo trì dễ dàng.
- Yêu cầu không gian: Cần hố PIT sâu (1000 – 1400 mm) và OH cao (> 3800 mm). Phù hợp với nhà xây mới.
Thang máy trục vít / Thủy lực (Nhập khẩu)
- Đặc điểm: Thiết kế hiện đại, tối ưu không gian tối đa.
- Yêu cầu không gian:
- Hố PIT nông (chỉ từ 100 – 300 mm) hoặc không cần đào hố PIT.
- OH thấp (chỉ từ 2500 – 3000 mm).
- Phù hợp cho nhà cải tạo hoặc không gian hẹp.
3. Kích thước thang máy mini cho nhà diện tích nhỏ
Đối với nhà phố, nhà ống cải tạo có diện tích hạn chế (dưới 40 m²):
- Tải trọng: 200 kg – 250 kg (2 – 3 người).
- Kích thước hố thang tối thiểu: 1200 x 1000 mm hoặc 1000 x 1200 mm.
- Kích thước cabin: 800 x 800 mm.
Xem ngay 👉 Báo Giá Thang Máy Mini Không Hố Pit.

Kích thước thang máy gia đình HAMICO
Kích thước thang máy gia đình 350kg
Thang máy gia đình tải trọng 350kg (sức chứa từ 4 – 5 người) là sự lựa chọn phổ biến hàng đầu cho các nhà phố, nhà ống từ 3 – 6 tầng tại Việt Nam nhờ kích thước vừa phải, dễ thiết kế và đáp ứng tốt nhu cầu sinh hoạt gia đình.
1. Thông Số Kích Thước Tiêu Chuẩn (Thang Cáp Kéo)
Phương Án 1: Đối Trọng Sau (Phổ biến nhất)
Phù hợp cho công trình có chiều ngang và chiều sâu cân đối.
- Kích thước hố thang (lọt lòng): 1500 mm x 1500 mm (Rộng x Sâu)
- Kích thước Cabin: 1100 mm x 1100 mm x 2300 mm (Rộng x Sâu x Cao)
- Kích thước cửa thang: 700 mm x 2100 mm (Mở tim 2 cánh)
Phương Án 2: Đối Trọng Hông
Áp dụng cho nhà bị giới hạn chiều sâu (từ trước ra sau) nhưng rộng về chiều ngang.
- Kích thước hố thang (lọt lòng): 1700 mm x 1350 mm (Rộng x Sâu)
- Kích thước Cabin: 1100 mm x 1100 mm x 2300 mm (Rộng x Sâu x Cao)
- Kích thước cửa thang: 750 mm x 2100 mm
2. Thông Số Chiều Sâu Hố Pit & Chiều Cao OH
- Độ sâu hố Pit (đáy hố thang):
- Thang cáp kéo: Tối thiểu 600 mm – 1200 mm.
- Thang trục vít / Thủy lực: Nông hơn, chỉ cần 60 mm – 150 mm (rất hợp nhà cải tạo).
- Chiều cao OH (tầng trên cùng):
- Thang không phòng máy (MRL): 3500 mm – 3800 mm.
- Thang có phòng máy: OH tối thiểu 3500 mm + Chiều cao phòng máy khoảng 1300 mm – 1500 mm.
3. Bảng Tóm Tắt Theo Dạng Lắp Đặt
| Loại / Kết cấu | Hố thang lọt lòng (R x S) | Cabin lọt lòng (R x S) | Cửa thang (R x C) |
| Hố bê tông / tường xây | 1500 x 1500 mm | 1100 x 1100 mm | 700 x 2100 mm |
| Khung thép / Thang kính | 1550 x 1550 mm | 1000 x 1000 mm | 700 x 2100 mm |
| Thang trục vít (nhập khẩu) | 1400 x 1400 mm | 1000 x 950 mm | 800 x 2000 mm |
Lưu ý: Tất cả thông số trên là kích thước lọt lòng (thông thủy). Khi thiết kế xây dựng, bạn cần tính thêm bề dày tường bao (mỗi bên 110 mm hoặc 220 mm) hoặc khung thép (100 mm – 150 mm).

Kích thước các loại thang máy gia đình
Kích thước thang máy gia đình phi tiêu chuẩn (thang mini)
1. Các Kích Thước Phi Tiêu Chuẩn Phổ Biến
Tùy thuộc vào tải trọng (từ 200kg – 350kg) và cấu trúc không gian, kích thước lọt lòng hố thang có thể tùy biến linh hoạt:
1.1 Thang Siêu Nhỏ / Mini (Tải trọng 200kg – 250kg)
Phù hợp cho 1 – 3 người sử dụng, tận dụng lòng cầu thang bộ hoặc giếng trời nhỏ.
- Kích thước hố thang (Rộng x Sâu): 1000 x 1000 mm đến 1200 x 1200 mm
- Kích thước Cabin: 700 x 700 mm đến 800 x 800 mm
- Chiều rộng cửa thang: 600 – 650 mm (thường dùng cửa mở tay hoặc cửa lùa 2 cánh về 1 bên – SO để tối ưu chiều rộng).
1.2 Thang Dạng Hẹp Chiều Ngang (Hình chữ nhật sâu)
Phù hợp cho các căn nhà phố có hông hẹp nhưng sâu.
- Kích thước hố thang (Rộng x Sâu): 1000 x 1400 mm đến 1100 x 1500 mm
- Kích thước Cabin: 700 x 1000 mm đến 750 x 1100 mm
- Kiểu cửa: Cửa mở lùa tự động 2 cánh về 1 phía (SO) hoặc cửa mở bản lề.
1.3 Thang Dạng Hẹp Chiều Sâu (Hình chữ nhật rộng)
Phù hợp cho nhà có chiều rộng mặt tiền lớn nhưng hố thang bị giới hạn chiều sâu.
- Kích thước hố thang (Rộng x Sâu): 1400 x 1000 mm đến 1600 x 1100 mm
- Kích thước Cabin: 1000 x 700 mm đến 1100 x 750 mm
- Vị trí đối trọng: Bắt buộc đặt đối trọng hông để tối ưu không gian cabin.
2. Lựa Chọn Công Nghệ Cho Thang Phi Tiêu Chuẩn
| Công Nghệ | Khả Năng Tùy Biến Kích Thước | Tỷ Lệ Sử Dụng Diện Tích (Cabin/Hố) | Yêu Cầu Hố Pit / Chiều Cao OH |
| Thang Cáp Kéo (Liên doanh) | Rất cao (Cabin & khung cơ khí sản xuất tại Việt Nam) | ≈ 50% – 55% | Pit ≥ 600 mm, OH ≥ 3500 mm |
| Thang Trục Vít | Trung bình (Sản xuất theo kích thước hãng) | ≈ 70% – 75% | Pit 50 – 100 mm, OH ≥ 2500 mm |
| Thang Thủy Lực | Linh hoạt theo mặt bằng | ≈ 65% – 70% | Pit 100 – 200 mm, OH ≥ 2800 mm |
3. Lưu Ý Quan Trọng Khi Lắp Thang Phi Tiêu Chuẩn
- Cơ chế cửa thang: Với hố thang có chiều rộng dưới 1300 mm, hố thang sẽ không đủ không gian làm cửa lùa tự động mở tim (CO). Khi đó cần chuyển sang cửa lùa tự động 1 bên (SO) hoặc cửa mở tay dạng bản lề (SW).
- Kiểm tra độ nghiêng hố thang: Đối với nhà cải tạo hoặc hố thang xây gạch, cần đo đạc độ thẳng đứng ( dây rọi) từ tầng cao nhất xuống tầng đáy. Kích thước lọt lòng tính toán phải lấy theo vị trí hẹp nhất.
- Kết cấu khung: Với các hố thang kích thước lẻ hoặc méo, nên ưu tiên dùng khung thép dựng riêng thay vì đổ cột bê tông xây tường gạch để tiết kiệm từ 100 – 200 mm diện tích mỗi cạnh.

Kích thước thang máy gia đình 450kg
Tải trọng thang máy 450kg là một trong những lựa chọn phổ biến nhất hiện nay cho các công trình nhà phố, biệt thự từ 4 – 6 tầng. Mức tải trọng này đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển từ 5 – 6 người/lượt hoặc vận chuyển kèm xe lăn, đồ đạc.
Dưới đây là chi tiết kích thước tiêu chuẩn và các thông số kỹ thuật cần lưu ý cho dòng thang máy 450kg.
1. Bảng Kích Thước Thang Máy 450kg Tiêu Chuẩn
Tùy vào hướng bố trí đối trọng (phía sau hoặc bên hông cabin), kích thước giếng thang sẽ được cân chỉnh cho phù hợp với chiều rộng hoặc chiều sâu của ngôi nhà:
A. Phương án Đối Trọng Sau (Cửa mở rộng hơn, cabin vuông)
- Kích thước hố thang (thông thủy): 1600 x 1500 mm (Rộng x Sâu)
- Kích thước Cabin: 1200 x 1000 x 2200 mm (Rộng x Sâu x Cao)
- Kích thước cửa thang (Mở CO 2 cánh): 700 x 2100 mm
B. Phương án Đối Trọng Hông (Cụm ray ở bên hông cabin, cabin sâu)
- Kích thước hố thang (thông thủy): 1500 x 1800 mm (Rộng x Sâu)
- Kích thước Cabin: 1100 x 1300 x 2200 mm (Rộng x Sâu x Cao)
- Kích thước cửa thang: 700 x 2100 mm
C. Thông số Chiều Cao Kỹ Thuật
- Chiều sâu hố PIT (Đáy hố):
- Thang cáp kéo tiêu chuẩn: 1000 – 1400 mm.
- Thang không hố Pit / Pit nông (Trục vít, Homelift): 100 – 300 mm.
- Chiều cao OH (Overhead – Tầng trên cùng):
- Thang không phòng máy: 3800 – 4200 mm.
- Thang Homelift tối ưu OH: từ 3000 – 3500 mm.
2. 4 Lưu Ý Kỹ Thuật Quan Trọng Về Kích Thước
1- Dung sai thi công hố thang:
Kích thước hố thang trên bản vẽ kỹ thuật là kích thước lọt lòng sau khi trát/hoàn thiện. Trong thi công thực tế, bạn nên cộng thêm dung sai nghiêng/lệch từ 30 – 50 mm để khi lắp khung ray không bị cấn.
2- Kích thước tối thiểu cho xe lăn:
Nếu gia đình có người lớn tuổi cần di chuyển bằng xe lăn, chiều rộng cửa thang nên đạt tối thiểu 700 – 800 mm. Do đó, hố thang chiều rộng không nên làm nhỏ hơn 1500 mm.
3- Vật liệu dựng giếng thang ảnh hưởng tới diện tích sàn:
- Đổ cột bê tông + Xây tường gạch (dày 110 – 220 mm): Phù hợp nhà xây mới, giá thành rẻ nhưng diện tích phủ ngoài thực tế bị phình to (mất khoảng 2.8 – 3.0 m².
- Khung thép/nhôm + Vách kính (dày 35 – 50 mm): Tiết kiệm đến 10 – 15% diện tích sàn, cabin rộng hơn, phù hợp nhà cải tạo hoặc lắp lòng thang bộ.
4- Hố PIT & Trần OH:
Khảo sát kỹ móng băng/bể phốt tầng 1 trước khi đào PIT. Nếu vướng bể phốt, có thể chọn phương án tôn nền hoặc dùng thang máy công nghệ PIT nông.
Xem ngay 👉 Báo Giá Thang Máy Gia Đình Mới Nhất.

Kích thước thang máy 450kg
Các lưu ý quan trọng khi thiết kế & thi công
1. Tối ưu cho nhu cầu đặc biệt (Xe lăn, Băng ca)
Nếu gia đình có người già dùng xe lăn hoặc người bệnh:
- Chiều rộng cửa thang tối thiểu nên đạt 700 – 800 mm để xe lăn ra vào dễ dàng.
- Kích thước cabin chiều sâu tối thiểu từ 1100 – 1200 mm.
2. Dung sai trong thi công xây dựng
Thi công hố thang bê tông/gạch thường có độ lệch (nghiêng, lệch tâm). Bạn nên cộng thêm dung sai khoảng 30 – 50 mm cho kích thước hố thang so với bản vẽ kỹ thuật của đơn vị cung cấp thang máy.
3. Lựa chọn kiểu mở cửa phù hợp diện tích
- Cửa mở tự động về 2 bên (CO): Đẹp, hiện đại, nhưng yêu cầu chiều rộng hố thang lớn (tối thiểu từ 1300 mm).
- Cửa mở lùa 1 bên (SO): Phù hợp với hố thang có chiều rộng hẹp nhưng chiều sâu lớn.
- Cửa mở tay (như cửa phòng): Áp dụng cho hố thang cực nhỏ (rộng dưới 1100 mm).
4. Chọn cấu trúc khung hố thang
- Khung bê tông tường gạch: Chi phí thấp, chắc chắn nhưng tốn diện tích (dày thêm 100 – 200 mm mỗi chiều).
- Khung kim loại (Thép/Nhôm) kết hợp kính: Tiết kiệm diện tích, lấy sáng tốt, phù hợp nhà cải tạo hoặc diện tích nhỏ, tuy nhiên chi phí ban đầu cao hơn.
Tóm lại: Lời khuyên tốt nhất là bạn nên chốt dòng thang máy và đơn vị cung cấp trước khi đặt bút thiết kế/thi công nhà, vì mỗi dòng thang (cáp kéo, trục vít, thủy lực) sẽ có yêu cầu kích thước hố thang khác nhau.

Tham khảo một số kích thước thang máy HAMICO:

Mặt Cắt Giếng Thang Không Phòng Máy

Mặt Cắt Giếng Thang Có Phòng Máy

Xem ngay 👉 Báo Giá Thang Máy Gia Đình Mới Nhất.
Kinh nghiệm lựa chọn kích thước hố thang máy gia đình
Được tổng hợp từ thực tế HAMICO thi công và lắp đặt hàng ngàn công trình, dưới đây là những kinh nghiệm “xương máu” giúp bạn lựa chọn đúng kích thước hố thang máy gia đình, vừa tiết kiệm chi phí, vừa tránh phải đập phá sửa chữa về sau.
1. Xác Định Nhu Cầu Dùng Thực Tế Để Chọn Tải Trọng
Tránh chọn hố quá to gây lãng phí diện tích sàn, hoặc quá nhỏ dẫn đến bất tiện khi sử dụng.
- Nhà 3 – 4 người (Diện tích sàn dưới 50 m²):
- Chọn tải trọng 300 – 350 kg.
- Kích thước hố thông thủy khuyến nghị: 1300 x 1300 mm hoặc 1400 x 1300 mm.
- Nhà 5 – 7 người hoặc có dùng Xe lăn / Đẩy xe bé (Diện tích sàn 50 – 80 m²):
- Chọn tải trọng 450 kg.
- Kích thước hố thông thủy khuyến nghị: 1600 x 1500 mm đến 1600 x 1600 mm (Đảm bảo cửa mở rộng tối thiểu 700 mm cho xe lăn vào dễ dàng).
- Nhà kết hợp kinh doanh / Cho thuê (Diện tích sàn >80 m²):
- Chọn tải trọng 630 kg.
- Kích thước hố thông thủy khuyến nghị: 1800 x 1600 mm.
2. Kinh Nghiệm Chọn Kiểu Đối Trọng Để Tối Ưu Chiều Rộng / Chiều Sâu
Nếu ô đất nhà bạn có hình dáng không vuông vắn, hãy linh hoạt điều chỉnh kích thước hố theo vị trí đặt đối trọng:
- Đối trọng sau (Đặt phía sau cabin):
- Phù hợp nhà có mặt tiền rộng nhưng chiều sâu hẹp.
- Đặc điểm: Giúp mặt tiền cửa thang rộng rãi, thẩm mỹ, nhưng chiều sâu hố cần lớn hơn.
- Đối trọng hông (Đặt bên trái hoặc phải cabin):
- Phù hợp nhà dạng ống, mặt tiền hẹp nhưng chiều sâu nhà lớn.
- Đặc điểm: Tiết kiệm chiều sâu hố, nhưng chiều rộng cửa thang sẽ bị thu hẹp lại đôi chút.
3. Kinh Nghiệm Xử Lý Hố PIT & OH Theo Hiện Trạng Nhà
- Nên ưu tiên chiều sâu hố PIT từ 300 x 600 mm nếu làm nhà mới: PIT càng chuẩn theo thiết kế cáp kéo thì chi phí mua thang càng rẻ, bảo trì bảo dưỡng về sau cũng dễ dàng và tiết kiệm hơn.
- Nếu làm nhà cải tạo / Vướng móng băng, bể phốt: Đừng cố đục sâu làm hỏng kết cấu móng. Hãy chuyển sang giải pháp:
- Chọn dòng thang máy công nghệ Trục vít hoặc Thủy lực (chỉ cần PIT 60 x 100 mm).
- Hoặc tôn nền tầng 1 lên 15 x 20 cm để tạo hố PIT giả mà không cần đào sâu xuống đất.
- Tầng trên cùng (OH) bị khống chế chiều cao: Nếu bị vướng chiều cao quy định xây dựng, hãy chọn dòng thang Homelift không phòng máy (yêu cầu OH chỉ từ 2600 x 3000 mm).
4. Bảng So Sánh Kích Thước Phủ Bì Theo Vật Liệu Làm Hố
Để biết tổng diện tích đất bị mất cho giếng thang, bạn cần cộng thêm chiều dày vách giếng thang vào kích thước lọt lòng:
| Vật liệu giếng thang | Độ dày vách | Tổng diện tích phủ ngoài (Với hố 1500 x 1500 mm) | Đánh giá |
| Cột bê tông + Tường gạch 110 | 110 mm mỗi bên | ≈ 1720 x 1720 mm (2.95 m²) | Chi phí rẻ nhưng mất nhiều diện tích sàn nhất. |
| Khung thép + Vách kính/Alu | 50 mm mỗi bên | ≈ 1600 x 1600 mm (2.56 m²) | Tiết kiệm được ∼ 0.4 m² sàn, thẩm mỹ, lấy sáng. |
| Khung nhôm định hình cao cấp | 35 mm mỗi bên | ≈ 1570 x 1570 mm (2.46 m²) | Siêu mỏng, tối ưu không gian tuyệt đối cho nhà hẹp. |
5. 3 Nguyên Tắc Cần Nhớ Trước Khi Đặt Cọc Hoặc Thi Công
- Chốt hãng & ký hợp đồng thang máy TRƯỚC KHI đổ cột/xây móng: Không tự ý xây hố thang theo kích thước tham khảo trên mạng rồi mới tìm đơn vị bán thang. Mỗi hãng có tiêu chuẩn hố khác nhau, tự xây trước dễ bị lệch chuẩn khiến chi phí mua thang bị đội lên 20 – 30%.
- Luôn cộng dung sai thi công (30 – 50 mm): Thợ xây dựng không bao giờ làm hố thẳng đứng 100%. Nếu bản vẽ thang yêu cầu hố 1500 x 1500 mm, bạn nên đổ/xây lọt lòng 1550 x 1550 mm để khi tô trát hoặc thả rọi không bị cấn ray.
- Nghiệm thu hố thang bằng dây rọi/laser: Trước khi lắp đặt thang, bắt buộc yêu cầu kỹ sư thang máy thả dây rọi kiểm tra độ nghiêng/lệch của giếng thang từ tầng trên cùng xuống đáy PIT.

Kinh nghiệm lựa chọn kích thước hố thang máy gia đình
Đơn vị lắp đặt thang máy gia đình uy tín
Trong mỗi công trình, thang máy không chỉ đơn thuần là phương tiện di chuyển giữa các tầng, mà còn là “nhịp đập” kết nối không gian và nâng tầm đẳng cấp sống cho ngôi nhà. Đứng đằng sau sự vận hành êm ái, an toàn ấy chính là tâm huyết và năng lực của HAMICO — đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực tư vấn, cung cấp và lắp đặt thang máy gia đình.
Với nhiều năm kinh nghiệm cùng hàng ngàn công trình đã hoàn thiện trên toàn quốc, HAMICO tự hào mang đến giải pháp di chuyển toàn diện, tối ưu diện tích và chuẩn hóa theo từng nét kiến trúc riêng biệt. Chúng tôi cam kết 100% sản phẩm và linh kiện đạt tiêu chuẩn kiểm định khắt khe, tích hợp các công nghệ an toàn tiên tiến nhất hiện nay.
Không dừng lại ở chất lượng thiết bị, đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm của HAMICO luôn đồng hành sát sao từ khâu khảo sát, thi công chuẩn chỉ từng milimet đến dịch vụ bảo trì, hậu mãi tận tâm 24/7. Hãy để HAMICO đồng hành cùng bạn, biến mỗi trải nghiệm di chuyển trong chính ngôi nhà mình trở thành những phút giây an tâm và trọn vẹn nhất!









Tại sao lựa chọn HAMICO
Đến với HAMICO bạn sẽ nhận được gì. Hàng trăm khách hàng trên khắp cả nước đã lựa chọn sử dụng thang máy gia đình của chúng tôi. Vì sao vậy?
190+ Dự Án Hoàn Thành
Đã có hơn 190 dự án lắp đặt, thi công thang máy gia đình đã được HAMICO chúng tôi hoàn thành và bàn giao đưa vào sử dụng.
100+ Thợ Chuyên Môn Cao
Đội ngũ thợ lắp đặt, bảo dưỡng, bảo trì thang máy dày dặn kinh nghiệm của Hamico luôn sẵn sàng 24/24 phục vụ quý khách.
63 Tỉnh Thành Toàn Quốc
HAMICO thi công các dự án ở khắp các tỉnh thành trên cả nước. Ở đâu cần chúng tôi đều có mặt để phục vụ khách hàng.
Tư Vấn Miễn Phí
Phòng kinh doanh của HAMICO luôn lắng nghe và sẵn sàng tư vấn tất cả vấn đề và thắc mắc của khách hàng.
Công ty TNHH
Thang Máy HAMICO
Chúng tôi luôn đem đến cho khách hàng những sản phẩm thang máy gia đình chất lượng nhất đi cùng với dịch vụ lắp đặt nhanh chóng, an toàn và bảo dưỡng , bảo trì thang máy tốt nhất.
Gọi Ngay 0931.534.666Cùng Hamico xây dựng cuộc sống tiện nghi hơn
Mọi thứ chúng tôi - HAMICO hướng tới đều là sự hài lòng, thỏa mãn của khách hàng. Hãy cùng nhau làm cho cuộc sống này trở nên tươi đẹp.
Theo dõi chúng tôiMột số dự án HAMICO Đã Thực Hiện
Dự Án Nhà Chú Linh – Phố Nam Cao, P. Ninh Xá, Bắc Ninh 1,K lượt xem Đọc tiếp Dự Án Nhà Anh Liêm – Ngô Huy Huỳnh, Khu Đô Thị Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội 1,1K lượt xem Đọc tiếp Dự Án Nhà Chú Thắng – Phố Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Hà Nội 1,1K lượt xem Đọc tiếp Dự Án Nhà Cô Lan – Đường Âu Cơ, Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Hà Nội 966 lượt xem Đọc tiếp Dự Án Nhà Anh Quân – Ngõ Kim Khí, TT Đông Anh, huyện Đông Anh, Hà Nội 1,K lượt xem Đọc tiếp Dự Án Nhà Anh Định – Phố Ngô Thì Nhậm, Hai Bà Trưng, Hà Nội 954 lượt xem Đọc tiếp Dự Án Nhà Chú Long – Phố Nguyễn Ngọc Doãn, P. Quang Trung, Đống Đa, Hà Nội 989 lượt xem Đọc tiếp Dự Án Nhà Anh Lâm – Nguyễn Văn Huyên, Cầu Giấy, Hà Nội 1,K lượt xem Đọc tiếp Dự Án Nhà Chị Khanh – TT6, Khu Đô Thị Bắc Linh Đàm, Hoàng Mai, Hà Nội 969 lượt xem Đọc tiếp Dự Án Nhà Anh Tân – Nguyễn Hoàng Tôn, Xuân Đỉnh, Bắc Từ Liêm, Hà Nội 1,K lượt xem Đọc tiếp Theo dõi chúng tôi
Một số mẫu thang đẹp:
Thang Máy Gia Đình 4 Tầng Fuji 250kg 270.000.000 ₫ – 305.000.000 ₫ Thang Máy Gia Đình 4 Tầng Mitsubishi 300kg 274.000.000 ₫ – 307.000.000 ₫ Thang Máy Gia Đình 5 Tầng Fuji 450kg 272.000.000 ₫ – 305.000.000 ₫ Thang Máy Gia Đình 5 Tầng Mitsubishi 350kg 271.000.000 ₫ – 310.000.000 ₫HAMICO tự hào là đơn vị mang cung cấp các giải pháp và sản phẩm thang máy chất lượng và đảm bảo an toàn.
Tư vấn giải pháp thang máy cho nhà cải tạo
Lắp đặt thang máy cho nhà cải tạo là bài toán đòi hỏi sự cẩn trọng cao vì khung kết cấu, chiều cao tầng và hệ thống điện của ngôi nhà đã cố định. Dưới đây là giải pháp tổng thể từ vị trí, công nghệ, cấu trúc hố thang đến phương án thi công giúp tối ưu không gian và đảm bảo an toàn.
1. Top 4 Vị Trí Lắp Đặt Thang Máy Tối Ưu
| Vị trí lắp đặt | Ưu điểm | Nhược điểm / Lưu ý |
| Lòng thang bộ | Tận dụng khoảng trống giếng trời, không tốn thêm diện tích sàn sinh hoạt. | Giảm ánh sáng tự nhiên từ giếng trời (có thể khắc phục bằng cách làm thang máy kính). |
| Góc nhà / Cạnh thang bộ | Tối ưu góc chết, không gian sinh hoạt chính không bị chia cắt. | Cần cải tạo lại một phần sàn bê tông các tầng. |
| Nhà vệ sinh cũ (hoặc kho) | Không ảnh hưởng đến hành lang, lối đi chung. | Diện tích ô chờ thường nhỏ, đòi hỏi đo đạc kỹ móng và đường ống nước bên dưới. |
| Bên ngoài mặt tiền / Giếng trời ngoài trời | Không can thiệp kết cấu bên trong nhà, không gian cabin thoáng mát, view rộng. | Chi phí làm khung kính ngoài trời cao hơn, cần xử lý chống thấm và chịu thời tiết. |
2. Giải Pháp Công Nghệ Cho Nhà Cải Tạo
Do nhà cải tạo thường bị vướng móng nhà (không đào được hố PIT sâu) và trần tầng trên cùng thấp (OH thấp), bạn nên ưu tiên các dòng thang thế hệ mới:
2.1 Thang máy Trục vít (Screw-drive) hoặc Thủy lực (Hydraulic)
Ưu điểm:
- Hố PIT siêu nông: Chỉ cần 60 – 200 mm (thậm chí có thể đắp gờ sàn 10 – 15 cm mà không cần đục sàn).
- Chiều cao OH thấp: Chỉ cần từ 2400 – 2600 mm.
- Không cần phòng máy riêng: Động cơ nhỏ gọn tích hợp ngay trong giếng thang.
Phù hợp: Nhà diện tích hẹp (ô chờ từ 0.85 – 1.2 m²), nhà bị vướng bể phốt/móng băng bên dưới.
2.2 Thang máy Cáp kéo không phòng máy (Homelift)
- Ưu điểm: Tốc độ di chuyển nhanh hơn (30 – 45 m/phút), vận hành êm, chi phí bảo trì hợp lý.
- Yêu cầu: PIT sâu tối thiểu 300 – 600 mm, OH tối thiểu 3200 – 3600 mm.
- Phù hợp: Nhà cải tạo có chiều cao các tầng thoải mái và nền móng cho phép đục PIT sâu hơn 30 cm.
3. Lựa Chọn Kết Cấu Giếng Thang: Khung Thép Kính
Thay vì đổ cột bê tông xây tường gạch (tốn diện tích, bụi bẩn, thi công lâu)
Khung Thép / Khung Nhôm Hợp Kim + Vách Kính:
- Tiết kiệm diện tích: Giúp tăng diện tích cabin sử dụng lên đến $10 – 15\%$ so với tường gạch cùng kích thước lọt lòng.
- Trọng lượng nhẹ: Giảm tải trọng tác động lên móng cũ của căn nhà.
- Thi công nhanh: Lắp ráp khung kim loại chỉ mất 3 – 5 ngày, ít gây gián đoạn sinh hoạt.
- Thẩm mỹ: Tạo cảm giác thông thoáng, lấy sáng tốt cho ngôi nhà.
4. Các Lưu Ý Kỹ Thuật Quan Trọng Kế Tiếp
- Khảo sát kết cấu móng & Bể phốt: Trước khi đục đẽo sàn/nền tầng 1, bắt buộc khảo sát bản vẽ kết cấu cũ xem vị trí dự định làm hố PIT có vướng dầm móng, bể phốt hay đường ống nước không.
- Nguồn điện: Với thang máy gia đình nhỏ (tải trọng 200 – 350 kg), đa số có thể sử dụng điện 1 pha (220V) sẵn có. Tuy nhiên, nếu điều kiện cho phép, nên đăng ký điện 3 pha (380V) để thang máy vận hành ổn định và bền bỉ hơn.
- Cửa thang máy: Nếu ô chờ hẹp (dưới 1200 mm), cân nhắc dùng cửa mở tay bản lề (như cửa phòng) hoặc cửa lùa tự động 1 bên để tối ưu khoảng trống vào cabin.
- Hệ thống an toàn bắt buộc: Đảm bảo thang máy tích hợp sẵn Bộ cứu hộ tự động (ARD) (đưa cabin về tầng gần nhất khi mất điện) và hệ thống liên lạc khẩn cấp (Intercom/SRS).
Quy trình 4 bước triển khai cải tạo:
- Khảo sát thực tế: Kỹ sư đo đạc ô chờ, kiểm tra độ võng/nghiêng của nhà cũ và kiểm tra móng.
- Chọn dòng thang & Chốt bản vẽ: Chọn công nghệ (Trục vít, thủy lực hay cáp kéo) để đưa ra kích thước lọt lòng chính xác.
- Thi công cắt sàn & Dựng khung: Cắt bê tông dầm sàn, dựng khung thép giếng thang.
- Lắp đặt & Kiểm định: Lắp thiết bị thang máy, vách kính, vận hành thử và kiểm định an toàn trước khi đưa vào sử dụng.
